25+ Phrasal Verbs with Put thông dụng nhất trong tiếng Anh

Bạn đang gặp khó khăn với việc sử dụng Phrasal Verbs with Put? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn danh sách 25+ Phrasal Verbs with Put thông dụng nhất cùng với ví dụ minh họa và bài tập thực hành để giúp bạn nắm vững cách sử dụng chúng.

Phrasal Verbs with Put
Phrasal Verbs with Put

I. Tổng hợp 25+ Phrasal Verbs with Put thông dụng nhất

Dưới đây là 28 Phrasal Verbs with Put thông dụng nhất trong tiếng Anh mà tailieu365 muốn chia sẻ đến các bạn. Tham khảo ngay!

Phrasal verbs with Put Ý nghĩa Ví dụ minh họa
Put aside/by Dành ra, tiết kiệm
  • I put aside $50 every week for my future trip to Europe. (Tôi dành ra 50 đô la mỗi tuần cho chuyến đi châu Âu trong tương lai.)
Put down Đặt xuống, ghi chép
  • Please put down your phone when you’re driving. (Vui lòng cất điện thoại khi bạn đang lái xe.)
Put down for Đặt tên, đề cử
  • I’m putting my name down for the school’s art competition. (Tôi đang đăng ký tham gia cuộc thi nghệ thuật của trường.)
Put down to Cho rằng, quy cho
  • I put his success down to hard work and determination. (Tôi cho rằng thành công của anh ấy là do sự chăm chỉ và quyết tâm.)
Put by Dành ra, cất giữ
  • I’ve been putting some money by for a rainy day. (Tôi đã dành ra một số tiền để phòng trường hợp cần thiết.)
Put off Trì hoãn, hoãn lại
  • I had to put off the meeting until next week. (Tôi phải hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
Put on Mặc, đeo
  • She put on her coat and hat before going outside. (Cô ấy mặc áo khoác và mũ trước khi ra ngoài.)
Put up with Chịu đựng, chấp nhận
  • I can’t put up with his constant complaining. (Tôi không thể chịu đựng được việc anh ấy liên tục phàn nàn.)
Put through Nối máy, chuyển tiếp
  • Can you put me through to Mr. Smith? (Bạn có thể nối máy tôi với ông Smith không?)
Put across Giải thích, truyền đạt
  • She struggled to put her ideas across to the audience. (Cô ấy gặp khó khăn trong việc truyền đạt ý tưởng của mình cho khán giả.)
Put away Cất đi, cất giữ
  • Please put away your toys when you’re finished playing. (Vui lòng cất đồ chơi của bạn khi bạn chơi xong.)
Put out Dập tắt, dọn dẹp
  • He put out the fire with a bucket of water. (Anh ấy dập tắt đám cháy bằng một xô nước.)
Put back Trả lại, đặt lại
  • Please put the books back on the shelf when you’re finished reading them. (Vui lòng đặt sách lại kệ khi bạn đọc xong.)
Put up Treo, dựng
  • They put up a tent in the backyard for the party. (Họ dựng một cái lều trong sân sau cho bữa tiệc.)
Put over Trì hoãn, hoãn lại
  • The game was put over due to bad weather. (Trận đấu bị hoãn lại do thời tiết xấu.)
Put forward Đề xuất, đưa ra
  • He put forward a new plan for the project. (Anh ấy đưa ra một kế hoạch mới cho dự án.)
Put forth Nỗ lực, cố gắng
  • She put forth a lot of effort to win the race. (Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để chiến thắng trong cuộc đua.)
Put in Đặt vào, nộp
  • He put in a lot of hard work to get the job done. (Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành công việc.)
Put something off Trì hoãn, hoãn lại
  • I keep putting off going to the dentist. (Tôi cứ trì hoãn việc đi khám nha sĩ.)
Put yourself out Làm phiền, gây khó khăn
  • I don’t want to put you out, but could you help me with this? (Tôi không muốn làm phiền bạn, nhưng bạn có thể giúp tôi việc này được không?)
Put somebody through it Khiến ai đó trải qua thử thách
  • He put his family through a lot when he lost his job. (Anh ấy khiến gia đình trải qua nhiều thử thách khi mất việc.)
Put something down Viết ra, ghi chép
  • Can you put down my phone number for me? (Bạn có thể ghi lại số điện thoại của tôi cho tôi được không?)
Put together Lắp ráp, sắp xếp
  • He put together a team of experts to work on the project. (Anh ấy đã tập hợp một nhóm chuyên gia để làm việc trong dự án.)
Put towards Góp phần, đóng góp
  • I’m going to put some money towards buying a new car. (Tôi sẽ góp một số tiền để mua một chiếc ô tô mới.)
Put asunder Chia tay, phá vỡ
  • The disagreement put their friendship asunder. (Sự bất đồng đã khiến tình bạn của họ tan vỡ.)
Put out a fire Dập tắt, dập lửa
  • They quickly put out the fire in the forest. (Họ nhanh chóng dập tắt đám cháy trong rừng.)
Put the wind up somebody Khiến ai đó lo lắng
  • The news of the accident really put the wind up me. (Tin tức về vụ tai nạn khiến tôi thực sự lo lắng.)
Put up to Khuyến khích, xúi giục
  • He was put up to it by his friends. (Anh ấy được bạn bè xúi giục làm điều đó.)
25+ Phrasal Verbs with Put thông dụng nhất
25+ Phrasal Verbs with Put thông dụng nhất

II. Bài tập về Phrasal Verbs with Put

Để củng cố và ghi nhớ kiến thức dễ dàng, các bạn hãy hoàn thành nhanh 2 bài tập về Phrasal Verbs with Put dưới đây:

1. Bài tập

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với động từ “put” và ý nghĩa thích hợp:

  1. I need to _________ some money _________ for my vacation.
  2. Can you _________ the book _________ on the shelf?
  3. He always _________ _________ his brother’s pranks.
  4. She _________ her ideas _________ very effectively during the presentation.

Bài tập 2: Chọn từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành đoạn văn sau:

“I couldn’t believe my eyes when I saw him _________ the tent all by himself. It _________ a strong wind, but he managed to _________ it _________ without any help. His determination and skills really _________ everyone who was watching.”

2. Đáp án chi tiết

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với phrasal verbs with Put và ý nghĩa thích hợp:

  1. I need to put aside some money for my vacation.
  2. Can you put back the book on the shelf?
  3. He always puts up with his brother’s pranks.
  4. She puts across her ideas very effectively during the presentation.

Bài tập 2: Chọn từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành đoạn văn sau:

I couldn’t believe my eyes when I saw him putting up the tent all by himself. It was a strong wind, but he managed to put it up without any help. His determination and skills really put the wind up everyone who was watching.

Như vậy, qua bài viết này, chúng ta đã tổng hợp và tìm hiểu về hơn 25 Phrasal Verbs with Put. Việc nắm vững các cụm từ này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngôn ngữ mà còn là chìa khóa để giao tiếp một cách linh hoạt và tự tin hơn trong tiếng Anh. Hãy thực hành và áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày để nâng cao khả năng giao tiếp của mình nhé!

5/5 - (1 vote)
Ánh Bùi
Ánh Bùihttps://tailieu365.net/
Xin chào! Mình là Ánh, người sáng lập ra cộng đồng học tiếng Anh "Tài liệu 365". Với tinh thần tự học ngôn ngữ tiếng Anh trong suốt 5 năm qua, mình cam kết mang đến cho độc giả những tài liệu chất lượng, miễn phí 100% và kiến thức sâu rộng, chính xác để các bạn có thể nâng cao khả năng ngôn ngữ Anh của mình hiệu quả nhanh chóng!

Bài viết cùng chuyên mục

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

Trọn bộ Cambridge

Tailieu365.net xin gửi tặng bạn đọc trọn bộ Cambridge bản đẹp và mới nhất hiện nay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!

Danh mục tailieu365.net