Chinh phục kiến thức cấu trúc Prefer từ A đến Z

Cấu trúc Prefer được xem là cấu trúc cực kỳ phổ biến và xuất hiện trong mọi kỳ thi và ngay cả trong giao tiếp hàng ngày. Cùng Tài liệu 365 tìm hiểu tất cả các kiến thức về cấu trúc này cùng với phần bài tập ở cuối bài viết để bạn có thể luyện tập cấu trúc Prefer nhanh hơn nhé!

Cấu trúc Prefer
Cấu trúc Prefer

I. Prefer là gì?

Prefer đóng vai trò là động từ trong câu, mang ý nghĩa thích cái gì đó hơn các thứ khác. Ví dụ:

  • I prefer reading books to watching movies. (Tôi thích đọc sách hơn là xem phim.)
  • He prefers eating pizza to rice. (Anh ấy thích ăn pizza hơn là ăn cơm.)
Prefer là gì?
Prefer là gì?

II. Cách dùng cấu trúc Prefer trong tiếng Anh

Dưới đây, Tài Liệu 365 sẽ cung cấp cho bạn các cấu trúc Prefer thông dụng nhất trong tiếng Anh để bạn có thể hiểu rõ hơn về cách dùng cùng công thức Prefer nhé!

1. Cấu trúc: Prefer something to something (Thích cái gì hơn cái gì)

Để diễn tả thích cái gì hơn cái gì thì chúng ta sé thường sử dụng các cấu trúc dưới đây:

Subject + prefer(s) + noun 1 + (to + noun 2)

Ví dụ:

  • She prefers coffee to tea. (Cô ấy thích cà phê hơn trà.)
  • They prefer dogs to cats. (Họ thích chó hơn mèo.)
Cấu trúc: Prefer something to something (Thích cái gì hơn cái gì)
Cấu trúc: Prefer something to something (Thích cái gì hơn cái gì)

Lưu ý: Sử dụng cấu trúc Prefer để diễn tả mình thích cái gì hơn cái gì chúng ta thường có to Noun. Tuy nhiên, có những trường hợp không cần to noun. Ví dụ:

  • My friend prefers online presentation (Bạn tôi thích thuyết trình online hơn)
  • My friend prefers online presentations to face-to-face presentations. (Bạn tôi thích thuyết trình online hơn thuyết trình trực tiếp)

2. Cấu trúc: Prefer doing something to doing something else (Thích làm gì hơn làm gì)

Để diễn tả việc thích làm cái gì hơn cái gì, thì mình sẽ sử dụng cấu trúc dưới đây nhé!

Subject + prefer(s) + v-ing 1 + (to + v-ing 2)

Ví dụ:

  • We prefer swimming to jogging. (Chúng tôi thích bơi hơn chạy bộ.)
  • He prefers reading books to watching TV. (Anh ấy thích đọc sách hơn xem TV.)
 Cấu trúc: Prefer doing something to doing something else (Thích làm gì hơn làm gì)
Cấu trúc: Prefer doing something to doing something else (Thích làm gì hơn làm gì)

Lưu ý: Cũng giống như cấu trúc ở trên, để diễn tả thích làm gì hơn làm gì chúng ta cũng có thể bỏ qua to V-ing. Ví dụ:

  • I prefer working from home. (Tôi thích làm việc ở nhà hơn)
  • I prefer working from home to working at the office. (Tôi thích làm việc ở nhà hơn đến văn phòng làm việc)

3. Cấu trúc: Prefer to do something (Thích làm gì hơn)

Cấu trúc Prefer cuối cùng bạn nên nằm lòng chính là Prefer to do something, cụ thể bạn có thể tham khảo công thức:

Subject + prefer(s) + to – infinitive (ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU)

Ví dụ:

  • I prefer to cook at home. (Tôi thích tự nấu ăn ở nhà hơn là đi ăn ở nhà hàng.)
  • They prefer to travel by train (Họ thích đi du lịch bằng tàu hỏa.)
Cấu trúc: Prefer to do something (Thích làm gì hơn)
Cấu trúc: Prefer to do something (Thích làm gì hơn)

Lưu ý: Cấu trúc trên chỉ để diễn tả ai đó thích cái gì và không có mục đích so sánh thích cái gì hơn. Nếu bạn muốn so sánh, bạn có thể sử dụng cấu trúc:

Subject + prefer(s) + v-ing 1 + (to + v-ing 2).

Ví dụ:

  • I prefer coming back home on holiday (Tôi thích về quê hơn vào những dịp lễ)
  • My friend prefers going on a trip on holiday. (Bạn tôi thích đi du lịch vào những ngày lễ)

III. Cách dùng cấu trúc Would prefer trong tiếng Anh

Cấu trúc Would prefer là cấu trúc được sử dụng phổ biến nhất là trong các bài tập viết lại câu. Chúng ta thường dùng cấu trúc Would prefer trong các trường hợp trang trọng hơn. Hãy cùng Tài liệu 365 tìm hiểu các cách dùng và cấu trúc chi tiết hơn của Would prefer nhé!

1. Cấu trúc: Would prefer + to V + rather than + V-inf/ to V (Muốn làm điều gì đó hơn)

Trong trường hợp bạn muốn diễn đạt việc bạn muốn làm điều gì đó hơn thì hãy sử dụng cấu trúc này:

Would prefer + to V + rather than + Vinf/ to V

Ví dụ: 

  • I would prefer to go for a hike rather than sit indoors all day. (Tôi muốn đi dạo đường hơn là ngồi trong nhà cả ngày.)
  • They would prefer to watch a movie at home rather than go to the theater. (Họ muốn xem phim ở nhà hơn là đi xem ở rạp.)
Cấu trúc: Would prefer + to V + rather than + V-inf/ to V (Muốn làm điều gì đó hơn
Cấu trúc: Would prefer + to V + rather than + V-inf/ to V (Muốn làm điều gì đó hơn

2. Cấu trúc: Would prefer to V (Thích làm việc gì hơn)

Để diễn tả việc thích làm gì hơn trong tiếng Anh, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc Would prefer dưới đây:

Would prefer to V

Ví dụ: 

  • She would prefer to study for the exam.(Cô ấy muốn học để chuẩn bị cho kỳ thi.)
  • We would prefer to have a quiet night at home. (Chúng tôi muốn có một đêm yên tĩnh ở nhà hơn)
Cấu trúc: Would prefer to V (Thích làm việc gì hơn)
Cấu trúc: Would prefer to V (Thích làm việc gì hơn)

IV. Cách dùng cấu trúc Would rather trong tiếng Anh

Ngoài cấu trúc Would prefer ở trên thì cấu trúc Would rather cũng được sử dụng khá nhiều trong tiếng Anh. Cùng Tài liệu 365 tìm hiểu cấu trúc Would rather ở 2 thời điểm: hiện tại và quá khứ. 

1. Cấu trúc Would rather ở thì hiện tại

Cấu trúc 1: Thích cái gì hơn cái gì

S + would rather + Vinf/ to V

Ví dụ: 

  • I would rather to go on a trip on the weekend (Tôi muốn đi chơi vào cuối tuần)
  • They would rather go picnic together (Họ muốn đi cắm trại cùng nhau)
Cấu trúc Would rather ở thì hiện tại
Cấu trúc Would rather ở thì hiện tại

Cấu trúc 2: Thích làm điều gì hơn điều gì

S + Would rather + Vinf + than + Vinf

Ví dụ: 

  • I would rather stay home and relax than go out to a crowded party. (Tôi muốn ở nhà và thư giãn hơn là đi dự một bữa tiệc đông đúc.)
  • They would rather eat at a local restaurant than dine at a fancy, expensive one. (Họ muốn ăn tại một nhà hàng địa phương hơn là ăn tại một nhà hàng sang trọng, đắt đỏ.)

2. Cấu trúc Would rather ở thì quá khứ

Cấu trúc ở thì quá khứ được dùng để diễn tả việc bạn muốn hoặc không muốn người khác làm một điều gì hơn là một việc khác, có dạng sau đây:

S + would rather + V-P1

Ví dụ: 

  • She would rather stayed at home yesterday than attend the party. (Cô ấy muốn ở nhà hơn là tham gia bữa tiệc ngày hôm qua.)
  • They would rather went to the beach for vacation instead of visiting the city. (Họ muốn đi biển nghỉ mát thay vì thăm thành phố.)
Cấu trúc Would rather ở thì quá khứ
Cấu trúc Would rather ở thì quá khứ

Lưu ý: Đối với câu phủ định, chúng ta sẽ mượn trợ động từ “did” và làm như bình thường. Cấu trúc: Would rather somebody didn’t V. Ví dụ:

  • I would rather you didn;t tell him anything. (Tôi muốn bạn không được nói điều gì với anh ta)

V. So sánh Prefer, Would prefer và Would rather…than

1. So sánh Prefer và Would prefer

Để sử dụng cấu trúc Prefer và cấu trúc Would prefer trong tiếng Anh, bạn hãy tham khảo bảng dưới đây:

So sánh Prefer và Would prefer
So sánh Prefer và Would prefer
Phân biệt Prefer và Would prefer Prefer Would prefer
Cách dùng Cấu trúc Prefer diễn tả sự yêu thích chung chung, mang tính lâu dài. Cấu trúc Would prefer diễn tả sở thích trong những trường hợp cụ thể, mang tính tạm thời.
Ví dụ I prefer coffee over tea in the morning.

(Tôi thích uống cà phê hơn trà vào buổi sáng.)

I would prefer to have a quiet night at home than go to a crowded party.

(Tôi muốn có một đêm yên tĩnh ở nhà hơn là đi đến một bữa tiệc đông đúc.)

2. So sánh Prefer và Would rather…than

So sánh chi tiết cấu trúc Prefer và cấu trúc Would rather…than trong tiếng Anh, cụ thể đó là:

So sánh Prefer và Would rather…than
So sánh Prefer và Would rather…than
Phân biệt Prefer và Would prefer Prefer Would rather…than
Giống nhau Hai cụm từ Would rather và Prefer đều được sử dụng để biểu đạt sở thích. 

Ví dụ: I prefer reading book than watching TV = I would rather read book than watch TV (Tôi thích đọc sách hơn là xem TV).

Khác nhau Sau từ prefer chúng ta sử dụng động từ V-ing.  Sau cụm từ would rather…than chúng ta sử dụng động từ V-inf.
Ví dụ She prefers swimming to running for exercise.

(Cô ấy thích bơi lội hơn chạy bộ để tập thể dục.)

I would rather stay at home and read a book than go out to a party.

(Tôi thà ở nhà đọc sách hơn là đi chơi đến một buổi tiệc.

VI. Một số từ/ cụm từ đi kèm với Prefer trong tiếng Anh

Ngoài cấu trúc Prefer phía trên, bạn có thể tham khảo một số từ/ cụm từ đi kèm với Prefer trong bảng dưới đây:

Một số từ/ cụm từ đi kèm với Prefer trong tiếng Anh
Một số từ/ cụm từ đi kèm với Prefer trong tiếng Anh
Từ/ cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Prefer a charge/charges against somebody Buộc tội, tố cáo ai (tại toà, tại sở công an…) The prosecutor will prefer charges against the suspect for robbery.

(Công tố viên sẽ đề nghị khởi tố tội danh cướp của nghi phạm.)

Preference capital Vốn ưu đãi The company raised additional funds through preference capital to expand its operations.

(Công ty đã gọi vốn bổ sung thông qua vốn ưu tiên để mở rộng hoạt động kinh doanh.)

Preference dividend Cổ tức ưu đãi Shareholders of preference shares are entitled to receive a fixed preference dividend before ordinary shareholders.

(Cổ đông sở hữu cổ phiếu ưu tiên được hưởng cổ tức ưu đãi cố định trước cổ đông thông thường.)

Preference share Cổ phần ưu đãi He invested in preference shares of the company to earn a fixed dividend.

(Anh ấy đầu tư vào cổ phiếu ưu tiên của công ty để nhận cổ tức cố định.)

Preference stock Cổ phiếu ưu đãi The company issued preference stock to attract investors looking for a more stable investment option.

(Công ty đã phát hành cổ phiếu ưu tiên để thu hút nhà đầu tư tìm kiếm một lựa chọn đầu tư ổn định hơn.)

VII. Bài tập cấu trúc Prefer, Would prefer và would rather

Bài tập:

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc “Prefer”, “Would prefer” hoặc “Would rather”.

  1. I ____________ to stay home and watch a movie instead of going to the party.
  2. I ____________ watch a comedy film than a horror movie.
  3. She ____________ reading books to watching TV.
  4. We ____________ a quiet beach vacation over a bustling city trip.
  5. He ____________ to study in the morning rather than in the evening.

Bài tập 2: Viết lại câu với từ được gợi ý

  1. I like to travel by train rather than by plane. (Prefer)
  2. He wants to go swimming instead of playing basketball. (Would prefer)
  3. She would prefer to stay at home and read a book rather than go out to a party. (Would rather)
  4. We would like to have a quiet dinner at home instead of going to a restaurant. (Prefer)
  5. They prefer to watch a movie in the theater rather than streaming it online. (Prefer)

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. would prefer
  2. would rather
  3. prefers
  4. prefer
  5. prefer

Bài tập 2:

  1. I prefer to travel by train rather than by plane.
  2. He would prefer to go swimming instead of playing basketball.
  3.  She would rather stay at home and read a book than go out to a party.
  4. We prefer to have a quiet dinner at home rather than going to a restaurant.
  5. They prefer to watch a movie in the theater rather than streaming it online.

Hy vọng với tất cả những kiến thức về cấu trúc Prefer mà Tài liệu 365 đưa ra, bạn đã có thể hiểu thêm về các cách sử dụng, các cấu trúc của cấu trúc Prefer. Để có thể tiếp tục biết thêm nhiều kiến thức mới, hãy theo dõi Tài liệu 365 thường xuyên nhé!

5/5 - (1 vote)
Ánh Bùi
Ánh Bùihttps://tailieu365.net/
Xin chào! Mình là Ánh, người sáng lập ra cộng đồng học tiếng Anh "Tài liệu 365". Với tinh thần tự học ngôn ngữ tiếng Anh trong suốt 5 năm qua, mình cam kết mang đến cho độc giả những tài liệu chất lượng, miễn phí 100% và kiến thức sâu rộng, chính xác để các bạn có thể nâng cao khả năng ngôn ngữ Anh của mình hiệu quả nhanh chóng!

Bài viết cùng chuyên mục

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

Trọn bộ Cambridge

Tailieu365.net xin gửi tặng bạn đọc trọn bộ Cambridge bản đẹp và mới nhất hiện nay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!

Danh mục tailieu365.net